khổ vai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thước ngang của phần vai, từ điểm cuối vai bên này sang điểm cuối vai bên kia: "Khổ vai" là một thuật ngữ dùng để chỉ chiều rộng của phần vai trên cơ thể người, thường được đo khi may quần áo hoặc khi mô tả tầm vóc cơ thể.
- Vóc dáng, tầm vóc liên quan đến phần vai: Từ này còn có thể ám chỉ dáng người, tư thế hoặc đặc điểm tổng thể của phần vai, như vai rộng hay vai hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có khổ vai rất rộng nên dễ chọn áo vest. (Anh ấy có bề ngang vai rất rộng nên dễ chọn áo vest.)
- Thợ may cần đo chính xác khổ vai của khách hàng. (Thợ may cần đo chính xác kích thước ngang vai của khách hàng.)
- Vận động viên bơi lội thường sở hữu khổ vai nở nang. (Vận động viên bơi lội thường có phần vai rộng và phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khổ vai nở": Cụm từ dùng để miêu tả người có phần vai rộng, chắc khỏe, tạo cảm giác về sức mạnh hoặc vóc dáng cân đối.
- Người mẫu nam thường có khổ vai nở để tạo dáng đẹp.
- "Khổ vai hẹp": Cụm từ dùng để miêu tả người có phần vai nhỏ hoặc không rộng.
- Chiếc áo này phù hợp với người có khổ vai hẹp.
Biến thể và từ liên quan
- Vai: (Danh từ) Bộ phận cơ thể nối cánh tay với thân mình. Đây là từ gốc tạo nên cụm "khổ vai".
- Bề ngang vai: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng nghĩa với "khổ vai".
- Sải vai: (Danh từ) Khoảng cách giữa hai đầu ngón tay khi dang thẳng hai tay sang ngang. Đây là một số đo khác liên quan đến vai nhưng không hoàn toàn giống "khổ vai".
Từ đồng nghĩa
- Bề rộng vai: Chỉ kích thước ngang của vai.
- Vòng vai: Thường dùng trong may mặc để chỉ số đo vòng qua nách và hai vai, có phạm vi nghĩa rộng hơn một chút so với "khổ vai".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp và chính xác từ "khổ vai"). Tuy nhiên, có những cách nói liên quan đến đặc điểm cơ thể: - "Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao": Thành ngữ cổ miêu tả vóc dáng hùng vĩ, oai phong của người anh hùng, trong đó "vai năm tấc rộng" ám chỉ khổ vai lớn.